K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 맞아!
Đúng rồi tiếng Hàn là gì? 맞아! (maja!)
맞아!
maja!
Nghĩa
Đúng rồi!
Cách dùng
Phản ứng khi đồng ý mạnh với ai đó. "맞다" nghĩa là "đúng". Nói "맞아요" là dạng lịch sự. Đọc nối thành "ma-ja".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [마자].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 맞 | ㅁ+ㅏ+ㅈ | [마] ma |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [자] ja |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 맞아 → [마자]
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “맞아!” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Đúng rồi!
Câu 2 “Đúng rồi!” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 맞아! maja!
Câu 3 “맞아!” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [마자]
Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập ngayThêm câu cho tình huống này
- 대박!Tuyệt vời! / Trời ơi!
- 사진 찍자Mình chụp ảnh đi
- 진짜?Thật á?
- 같이 가자Cùng đi nào. (thân mật)
- 괜찮아?Bạn ổn không?
- 카톡 보내Nhắn KakaoTalk cho mình nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو
