K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 감사합니다

Cảm ơn tiếng Hàn là gì? 감사합니다 (gamsahamnida)

감사합니다

gamsahamnida

Tình huống: Chào hỏi cơ bảnTrình độ: Nhập môn (mới học Hangul)

Nghĩa

Cảm ơn.

Cách dùng

Lời cảm ơn lịch sự, dùng yên tâm ở chỗ làm hay cửa hàng.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Hướng dẫn dùng thực tế

Khi nào dùng

Lời cảm ơn trang trọng, hợp với người lớn tuổi, cấp trên, khách hàng, nhân viên phục vụ hay người lạ. Muốn chân thành hơn, nói 정말 감사합니다.

Lưu ý

Giữa bạn bè cùng tuổi câu này nghe hơi cứng, nên dùng 고마워 hoặc 고마워요. 고맙습니다 cũng đúng nghĩa tương tự, nhưng 감사합니다 nghe trang trọng hơn nên hay gặp ở công sở và nơi công cộng.

Cách phát âm

Số âm tiết: 5 · Số từ: 1

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [감사함니다].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
감ㄱㅏㅁgam
사ㅅㅏsa
합ㅎㅏㅂ[함] ham
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “감사합니다”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “감사합니다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Cảm ơn

Câu 2 “감사합니다” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [감사함니다]

Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập ngay

Thêm câu cho tình huống này

← 안녕히 계세요고마워요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو