K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 저도요
Tôi cũng vậy tiếng Hàn là gì? 저도요 (jeodoyo)
저도요
jeodoyo
Nghĩa
Tôi cũng vậy.
Cách dùng
Câu đáp ngắn khi bạn cùng hoàn cảnh với người kia. Ví dụ họ nói 저는 학생이에요 thì bạn đáp 저도요.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Đáp “tôi cũng vậy” khi người kia nói điều bạn đồng cảm, như thích một món ăn hay đang mệt, với người quen, đồng nghiệp.
Lưu ý
Đây là câu đáp ngắn, giữa bạn thân nói 나도. Với cấp trên hoặc nơi trang trọng nên nói đầy đủ hơn, như 저도 그렇습니다.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “저도요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi cũng vậy
Câu 2 “Tôi cũng vậy” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 저도요 jeodoyo
Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập ngayThêm câu cho tình huống này
- 제 친구예요Đây là bạn của tôi
- 잘 부탁해요Rất mong được bạn giúp đỡ nhé. / Mong chúng ta sẽ thân thiết nhé
- 어디서 왔어요?Bạn từ đâu đến?
- 스무 살이에요Tôi hai mươi tuổi
- 영어 하세요?Bạn có nói được tiếng Anh không?
- 서울에 살아요Tôi sống ở Seoul
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو
