K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 방을 예약했어요

Tôi đã đặt phòng tiếng Hàn là gì? 방을 예약했어요

방을 예약했어요

bangeul yeyakaesseoyo

Tình huống: Du lịch & khẩn cấpTrình độ: Sơ cấp (TOPIK 1–2)

Nghĩa

Tôi đã đặt phòng.

Cách dùng

"예약" là "đặt trước", thêm "하다" thành động từ. Nói "예약했어요" ở khách sạn hay nhà hàng để cho biết bạn đã đặt chỗ.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Hướng dẫn dùng thực tế

Khi nào dùng

Nói khi check-in để lễ tân tìm đặt chỗ của bạn. Nên đưa hộ chiếu và nói thêm tên đặt phòng.

Lưu ý

Dùng thì quá khứ vì việc đặt phòng đã xong. Nói thêm tên: 응우옌 이름으로 예약했어요 (tôi đặt dưới tên Nguyễn).

Cách phát âm

Số âm tiết: 7 · Số từ: 2

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
방을
방ㅂㅏㅇbang
을ㅇㅡㄹeul
예약했어요
예ㅇㅖye
약ㅇㅑㄱ[야] ya
했ㅎㅐㅆ[캐] kae
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
방danh từphòngTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “예약했어요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “방을 예약했어요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tôi đã đặt phòng

Câu 2 “Tôi đã đặt phòng” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 방을 예약했어요 bangeul yeyakaesseoyo

Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập ngay

Thêm câu cho tình huống này

← 지갑이 없어요몸이 안 좋아요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو