K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Món ăn Hàn Quốc › 떡국
Canh bánh gạo trong tiếng Hàn: 떡국
떡국
tteokguk
“Canh bánh gạo” trong tiếng Hàn là 떡국 (tteokguk). Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu dùng khi gọi món hay trò chuyện.
Cách đọc và viết 떡국
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [떡꾹].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 떡 | ㄸ+ㅓ+ㄱ | tteok |
| 국 | ㄱ+ㅜ+ㄱ | [꾹] guk |
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 떡국 → [떡꾹]
Cách gõ 떡국 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
Ejrrnr
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 떡 | Ejr |
| 국 | rnr |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 떡국?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 떡국 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 은 | 떡국은 |
| Chủ ngữ | 이 | 떡국이 |
| Tân ngữ | 을 | 떡국을 |
| “và / cùng” | 과 | 떡국과 |
| Sở hữu (của) | 의 | 떡국의 |
Các thành tố trong 떡국
Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.
떡 — bánh gạo (tteok)
Các từ khác có 떡:
국 — canh
Các từ khác có 국:
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 떡국 주세요.
Cho tôi canh bánh gạo. - 떡국을 좋아해요?
Bạn có thích canh bánh gạo không? - 떡국 있어요?
Có canh bánh gạo không?
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “canh bánh gạo” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 떡국 tteokguk
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 떡국 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: tteokguk
Từ liên quan
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
