K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 첨성대
Đài thiên văn Cheomseongdae trong tiếng Hàn: 첨성대
첨성대
cheomseongdae
“Đài thiên văn Cheomseongdae” viết trong tiếng Hàn là 첨성대, phiên âm La-tinh là “cheomseongdae”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.
Cách đọc và viết 첨성대
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 첨 | ㅊ+ㅓ+ㅁ | cheom |
| 성 | ㅅ+ㅓ+ㅇ | seong |
| 대 | ㄷ+ㅐ | dae |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Cách gõ 첨성대 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
cjatjdeo
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 첨 | cja |
| 성 | tjd |
| 대 | eo |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 첨성대?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 첨성대 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 는 | 첨성대는 |
| Chủ ngữ | 가 | 첨성대가 |
| Tân ngữ | 를 | 첨성대를 |
| “và / cùng” | 와 | 첨성대와 |
| Sở hữu (của) | 의 | 첨성대의 |
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 첨성대에 가고 싶어요.
Tôi muốn đến Đài thiên văn Cheomseongdae. - 첨성대는 어디에 있어요?
Đài thiên văn Cheomseongdae ở đâu? - 첨성대에 어떻게 가요?
Đi đến Đài thiên văn Cheomseongdae như thế nào? - 첨성대는 유명해요.
Đài thiên văn Cheomseongdae rất nổi tiếng.
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “Đài thiên văn Cheomseongdae” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 첨성대 cheomseongdae
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 첨성대 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: cheomseongdae
Từ liên quan
- 하회마을Làng Hahoe
- 수원 화성Pháo đài Hwaseong Suwon
- 보성 녹차밭Đồi chè xanh Boseong
- 한국민속촌Làng dân gian Hàn Quốc
- 담양 죽녹원Vườn tre Juknokwon Damyang
- 감천문화마을Làng văn hóa Gamcheon
Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
