K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 서울
Seoul trong tiếng Hàn: 서울
서울
seoul
“Seoul” viết trong tiếng Hàn là 서울, phiên âm La-tinh là “seoul”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.
Cách đọc và viết 서울
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 울 | ㅇ+ㅜ+ㄹ | ul |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Cách gõ 서울 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
tjdnf
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 서 | tj |
| 울 | dnf |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 서울?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 서울 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 은 | 서울은 |
| Chủ ngữ | 이 | 서울이 |
| Tân ngữ | 을 | 서울을 |
| “và / cùng” | 과 | 서울과 |
| Sở hữu (của) | 의 | 서울의 |
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 서울역에서 부산까지 얼마나 걸려요?
Từ ga Seoul đến Busan mất bao lâu? - 인천공항에서 서울까지 공항철도를 탔어요.
Tôi đã đi tàu Airport Railroad từ sân bay Incheon đến Seoul. - 서울에 가고 싶어요.
Tôi muốn đến Seoul. - 서울은 어디에 있어요?
Seoul ở đâu? - 서울에 어떻게 가요?
Đi đến Seoul như thế nào? - 서울은 유명해요.
Seoul rất nổi tiếng.
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “Seoul” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 서울 seoul
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 서울 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: seoul
Từ liên quan
Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
