K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 고기 안 먹어요
Tôi không ăn thịt tiếng Hàn là gì? 고기 안 먹어요
고기 안 먹어요
gogi an meogeoyo
Nghĩa
Tôi không ăn thịt.
Cách dùng
안 + động từ tạo câu phủ định. Món Hàn hay dùng nước dùng thịt, nên khi gọi món hãy hỏi lại nhân viên cho chắc.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Nói để cho nhân viên biết bạn không ăn thịt, đây là cách đơn giản để tìm ra món nào hợp với mình.
Lưu ý
안 + động từ tạo câu phủ định: 안 먹어요 nghĩa là “tôi không ăn”. Nước dùng của Hàn Quốc thường nấu từ thịt bò hoặc cá cơm, nên hỏi thêm về nước dùng cũng có ích. Nhân viên có thể không biết từ chỉ người ăn chay, nên hãy nói tên những món bạn kiêng.
Trong hội thoại
- 고기 안 먹어요 gogi an meogeoyo
Tôi không ăn thịt. - 네, 알겠어요 ne, algesseoyo
Vâng, tôi hiểu rồi.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [고기 안 머거요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 고기 | ||
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 안 | ㅇ+ㅏ+ㄴ | an |
| 먹어요 | ||
| 먹 | ㅁ+ㅓ+ㄱ | [머] meo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [거] geo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 먹어 → [머거]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 안 | phó từ | không | TOPIK cấp 1 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “고기 안 먹어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi không ăn thịt
Câu 2 “Tôi không ăn thịt” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 고기 안 먹어요 gogi an meogeoyo
Câu 3 “고기 안 먹어요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [고기 안 머거요]
Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập ngayThêm câu cho tình huống này
- 이거 뭐예요?Cái này là gì?
- 냉면 하나요Cho một phần naengmyeon (mì lạnh)
- 배불러요Tôi no rồi
- 콜라 주세요Cho tôi một cola
- 추천해 주세요Bạn giới thiệu món nào đi
- 찬물 있어요?Có nước lạnh không ạ?
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو
