K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 메뉴판 좀 주세요
Cho tôi xem thực đơn với tiếng Hàn là gì? 메뉴판 좀 주세요
메뉴판 좀 주세요
menyupan jom juseyo
Nghĩa
Cho tôi xem thực đơn với.
Cách dùng
Thêm "좀" làm lời nhờ nhẹ nhàng hơn. Câu quen thuộc đầu tiên ở nhà hàng.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Nói câu này ngay sau khi ngồi xuống nếu chưa thấy ai mang thực đơn đến. Ở nhiều quán Hàn Quốc, thực đơn đã để sẵn trên bàn, treo trên tường hoặc hiện trên máy tính bảng, nên hãy nhìn quanh trước rồi hãy hỏi.
Lưu ý
Nói 메뉴판 주세요 cũng đúng, nhưng thêm 좀 sẽ làm lời nhờ nhẹ nhàng hơn, nên bạn cứ giữ lại. Một số quán dùng mã QR hoặc máy kiosk thay cho thực đơn giấy.
Trong hội thoại
- 어서 오세요 eoseo oseyo
Xin mời vào. - 메뉴판 좀 주세요 menyupan jom juseyo
Cho tôi xem thực đơn với. - 네, 알겠어요 ne, algesseoyo
Vâng, tôi hiểu rồi.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 메뉴판 | ||
| 메 | ㅁ+ㅔ | me |
| 뉴 | ㄴ+ㅠ | nyu |
| 판 | ㅍ+ㅏ+ㄴ | pan |
| 좀 | ㅈ+ㅗ+ㅁ | jom |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “주세요”
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “메뉴판 좀 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cho tôi xem thực đơn với
Câu 2 “Cho tôi xem thực đơn với” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 메뉴판 좀 주세요 menyupan jom juseyo
Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập ngayThêm câu cho tình huống này
- 이거 주세요Cho tôi cái này
- 물 좀 주세요Cho tôi xin ít nước
- 두 명이에요Hai người ạ
- 여기요!Anh/chị ơi!
- 이거 매워요?Món này có cay không?
- 맛있어요Ngon quá
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو
