K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 이거 진짜 웃겨

Cái này buồn cười thật tiếng Hàn là gì? 이거 진짜 웃겨

이거 진짜 웃겨

igeo jinjja utgyeo

Tình huống: Bạn bè & nhắn tinTrình độ: Sơ cấp (TOPIK 1–2)

Nghĩa

Cái này buồn cười thật. (thân mật)

Cách dùng

"웃기다" nghĩa là "buồn cười" (làm người khác cười), khác với "웃다" (cười). Là phản ứng tự nhiên khi chia sẻ video hay meme cho bạn.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 6 · Số từ: 3

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [이거 진짜 욷껴].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
이거
이ㅇㅣi
거ㄱㅓgeo
진짜
진ㅈㅣㄴjin
짜ㅉㅏjja
웃겨
웃ㅇㅜㅅ[욷] ut
겨ㄱㅕ[껴] gyeo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Thân mật (반말)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “웃겨”

Cụm từ có “진짜”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “이거 진짜 웃겨” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Cái này buồn cười thật. (thân mật)

Câu 2 “Cái này buồn cười thật. (thân mật)” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 이거 진짜 웃겨 igeo jinjja utgyeo

Câu 3 “이거 진짜 웃겨” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [이거 진짜 욷껴]

Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập ngay

Thêm câu cho tình huống này

← 오늘 시간 있어?답장이 늦어서 미안해요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو