K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 도와주세요!
Xin hãy giúp tôi tiếng Hàn là gì? 도와주세요! (dowajuseyo!)
도와주세요!
dowajuseyo!
Nghĩa
Xin hãy giúp tôi!
Cách dùng
Câu cần nhớ khi gặp rắc rối. Nói "도와주세요" thật rõ và to để người xung quanh chú ý.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Số khẩn cấp ở Hàn Quốc: 112 (cảnh sát) và 119 (cứu hỏa, cấp cứu). Hãy dùng câu này để nhờ người xung quanh giúp đỡ, và gọi các số này nếu bạn hoặc người khác đang gặp nguy hiểm.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Kêu cứu khi gặp nguy hiểm hoặc cần giúp ngay, như bị móc túi, ngã, thấy người ngất. Nói to và rõ ràng.
Lưu ý
Câu này dành cho tình huống khẩn cấp. Nhờ giúp bình thường thì nói 좀 도와주실 수 있어요?. Số cảnh sát là 112, cấp cứu là 119.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 와 | ㅇ+ㅘ | wa |
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “도와주세요!” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Xin hãy giúp tôi!
Câu 2 “Xin hãy giúp tôi!” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 도와주세요! dowajuseyo!
Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập ngayThêm câu cho tình huống này
- 관광 안내소가 어디예요?Trung tâm thông tin du lịch ở đâu ạ?
- 사진 찍어 주세요Bạn chụp giúp tôi một tấm ảnh được không?
- 여기가 어디예요?Đây là đâu ạ?
- 여권이 여기 있어요Hộ chiếu của tôi đây ạ
- 체크아웃은 몇 시예요?Mấy giờ phải trả phòng ạ?
- 입장료가 얼마예요?Vé vào cửa bao nhiêu tiền ạ?
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو
