K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 여권 여기 있어요

Hộ chiếu của tôi đây ạ tiếng Hàn là gì? 여권 여기 있어요

여권 여기 있어요

yeogwon yeogi isseoyo

Tình huống: Du lịch & khẩn cấpTrình độ: Nhập môn (mới học Hangul)

Nghĩa

Hộ chiếu của tôi đây ạ.

Cách dùng

"여기 있어요" là "đây ạ" khi đưa đồ cho ai. Dùng ở quầy lễ tân, kiểm tra nhập cảnh hay khi đưa giấy tờ.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Hướng dẫn dùng thực tế

Khi nào dùng

Đưa hộ chiếu khi làm thủ tục check-in, nhập cảnh hoặc đổi tiền. Đưa bằng hai tay là lịch sự.

Lưu ý

Khi nói với nhân viên, có thể dùng dạng trang trọng hơn: 여권 여기 있습니다. Muốn hỏi người khác có hộ chiếu không thì nói 여권 있어요?.

Cách phát âm

Số âm tiết: 7 · Số từ: 3

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
여권
여ㅇㅕyeo
권ㄱㅝㄴgwon
여기
여ㅇㅕyeo
기ㄱㅣgi
있어요
있ㅇㅣㅆ[이] i
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
여권danh từhộ chiếuTOPIK cấp 2
있다động từcó / ởTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “여기”

Cụm từ có “있어요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “여권 여기 있어요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Hộ chiếu của tôi đây ạ

Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập ngay

Thêm câu cho tình huống này

← 예약 확인해 주세요수건 더 주세요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو