K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 체크아웃 몇 시예요?
체크아웃 몇 시예요? nghĩa là gì
체크아웃 몇 시예요?
chekeuaut myeot siyeyo?
Nghĩa
Mấy giờ phải trả phòng ạ?
Cách dùng
"몇 시" là "mấy giờ". Hỏi trước một ngày ở khách sạn sẽ yên tâm hơn. "체크아웃" là từ mượn, dùng nguyên được.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Hỏi giờ trả phòng, lược trợ từ nên nghe tự nhiên và nhanh gọn hơn dạng đầy đủ. Dùng ở quầy lễ tân hay khi nhắn tin.
Lưu ý
Khi bỏ 은/는, câu trở thành văn nói. Bạn vẫn đủ lịch sự nhờ đuôi 요. Muốn trang trọng hơn thì nói 체크아웃은 몇 시입니까?.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 체크아웃 | ||
| 체 | ㅊ+ㅔ | che |
| 크 | ㅋ+ㅡ | keu |
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 웃 | ㅇ+ㅜ+ㅅ | [욷] ut |
| 몇 | ㅁ+ㅕ+ㅊ | [멷] myeot |
| 시예요 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 웃 → [욷]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “시예요”
- 지금 몇 시예요?Bây giờ là mấy giờ?
- 막차가 몇 시예요?Chuyến cuối là mấy giờ?
- 지하철 막차가 몇 시예요?Chuyến tàu điện ngầm cuối cùng là mấy giờ ạ?
- 체크아웃은 몇 시예요?Mấy giờ phải trả phòng ạ?
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “체크아웃 몇 시예요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Mấy giờ phải trả phòng ạ?
Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập ngayThêm câu cho tình huống này
- 수건 더 주세요Làm ơn cho thêm khăn tắm
- 병원 어디예요?Bệnh viện ở đâu ạ?
- 여권 여기 있어요Hộ chiếu của tôi đây ạ
- 약국 어디예요?Hiệu thuốc ở đâu ạ?
- 예약 확인해 주세요Làm ơn kiểm tra đặt phòng giúp tôi
- 아파요Tôi đau. / Tôi bị ốm
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو
