K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 피프티피프티
FIFTY FIFTY trong tiếng Hàn: 피프티피프티
피프티피프티
pipeutipipeuti
“FIFTY FIFTY” viết trong tiếng Hàn là 피프티피프티, phiên âm La-tinh là “pipeutipipeuti”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.
Cách đọc và viết 피프티피프티
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 피 | ㅍ+ㅣ | pi |
| 프 | ㅍ+ㅡ | peu |
| 티 | ㅌ+ㅣ | ti |
| 피 | ㅍ+ㅣ | pi |
| 프 | ㅍ+ㅡ | peu |
| 티 | ㅌ+ㅣ | ti |
Cách gõ 피프티피프티 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
vlvmxlvlvmxl
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 피 | vl |
| 프 | vm |
| 티 | xl |
| 피 | vl |
| 프 | vm |
| 티 | xl |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 피프티피프티?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 피프티피프티 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 는 | 피프티피프티는 |
| Chủ ngữ | 가 | 피프티피프티가 |
| Tân ngữ | 를 | 피프티피프티를 |
| “và / cùng” | 와 | 피프티피프티와 |
| Sở hữu (của) | 의 | 피프티피프티의 |
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 저는 피프티피프티를 좋아해요.
Tôi thích FIFTY FIFTY. - 피프티피프티 콘서트에 가 보고 싶어요.
Tôi muốn đi xem concert của FIFTY FIFTY. - 피프티피프티의 노래를 자주 들어요.
Tôi thường nghe nhạc của FIFTY FIFTY. - 피프티피프티 팬이에요.
Tôi là fan của FIFTY FIFTY.
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “FIFTY FIFTY” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 피프티피프티 pipeutipipeuti
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 피프티피프티 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: pipeutipipeuti
Từ liên quan
Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
