K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 피프티피프티

FIFTY FIFTY trong tiếng Hàn: 피프티피프티

피프티피프티

pipeutipipeuti

Nghĩa: FIFTY FIFTYPhiên âm: pipeutipipeutiChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“FIFTY FIFTY” viết trong tiếng Hàn là 피프티피프티, phiên âm La-tinh là “pipeutipipeuti”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 피프티피프티

Số âm tiết: 6 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
피ㅍㅣpi
프ㅍㅡpeu
티ㅌㅣti
피ㅍㅣpi
프ㅍㅡpeu
티ㅌㅣti

Cách gõ 피프티피프티 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

vlvmxlvlvmxl

Âm tiếtPhím
피vl
프vm
티xl
피vl
프vm
티xl

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 피프티피프티?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 피프티피프티 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는피프티피프티는
Chủ ngữ가피프티피프티가
Tân ngữ를피프티피프티를
“và / cùng”와피프티피프티와
Sở hữu (của)의피프티피프티의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “FIFTY FIFTY” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 피프티피프티 pipeutipipeuti

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 피프티피프티 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: pipeutipipeuti

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย