K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 트와이스

TWICE trong tiếng Hàn: 트와이스

트와이스

teuwaiseu

Nghĩa: TWICEPhiên âm: teuwaiseuChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“TWICE” viết trong tiếng Hàn là 트와이스, phiên âm La-tinh là “teuwaiseu”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 트와이스

Số âm tiết: 4 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
트ㅌㅡteu
와ㅇㅘwa
이ㅇㅣi
스ㅅㅡseu

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 트와이스 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

xmdhkdltm

Âm tiếtPhím
트xm
와dhk
이dl
스tm

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 트와이스?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 트와이스 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는트와이스는
Chủ ngữ가트와이스가
Tân ngữ를트와이스를
“và / cùng”와트와이스와
Sở hữu (của)의트와이스의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “TWICE” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 트와이스 teuwaiseu

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 트와이스 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: teuwaiseu

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย