K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 르세라핌

LE SSERAFIM trong tiếng Hàn: 르세라핌

르세라핌

reuserapim

Nghĩa: LE SSERAFIMPhiên âm: reuserapimChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“LE SSERAFIM” viết trong tiếng Hàn là 르세라핌, phiên âm La-tinh là “reuserapim”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 르세라핌

Số âm tiết: 4 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
르ㄹㅡreu
세ㅅㅔse
라ㄹㅏra
핌ㅍㅣㅁpim

Cách gõ 르세라핌 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

fmtpfkvla

Âm tiếtPhím
르fm
세tp
라fk
핌vla

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 르세라핌?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 르세라핌 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은르세라핌은
Chủ ngữ이르세라핌이
Tân ngữ을르세라핌을
“và / cùng”과르세라핌과
Sở hữu (của)의르세라핌의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “LE SSERAFIM” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 르세라핌 reuserapim

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 르세라핌 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: reuserapim

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย