K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 하이라이트

HIGHLIGHT trong tiếng Hàn: 하이라이트

하이라이트

hairaiteu

Nghĩa: HIGHLIGHTPhiên âm: hairaiteuChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“HIGHLIGHT” viết trong tiếng Hàn là 하이라이트, phiên âm La-tinh là “hairaiteu”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 하이라이트

Số âm tiết: 5 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
하ㅎㅏha
이ㅇㅣi
라ㄹㅏra
이ㅇㅣi
트ㅌㅡteu

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 하이라이트 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

gkdlfkdlxm

Âm tiếtPhím
하gk
이dl
라fk
이dl
트xm

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 하이라이트?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 하이라이트 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는하이라이트는
Chủ ngữ가하이라이트가
Tân ngữ를하이라이트를
“và / cùng”와하이라이트와
Sở hữu (của)의하이라이트의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “HIGHLIGHT” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 하이라이트 hairaiteu

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 하이라이트 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: hairaiteu

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย