K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 몬스타엑스

MONSTA X trong tiếng Hàn: 몬스타엑스

몬스타엑스

monseutaekseu

Nghĩa: MONSTA XPhiên âm: monseutaekseuChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“MONSTA X” viết trong tiếng Hàn là 몬스타엑스, phiên âm La-tinh là “monseutaekseu”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 몬스타엑스

Số âm tiết: 5 · Số từ: 1

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [몬스타엑쓰].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
몬ㅁㅗㄴmon
스ㅅㅡseu
타ㅌㅏta
엑ㅇㅔㄱek
스ㅅㅡ[쓰] seu

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Cách gõ 몬스타엑스 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

ahstmxkdprtm

Âm tiếtPhím
몬ahs
스tm
타xk
엑dpr
스tm

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 몬스타엑스?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 몬스타엑스 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는몬스타엑스는
Chủ ngữ가몬스타엑스가
Tân ngữ를몬스타엑스를
“và / cùng”와몬스타엑스와
Sở hữu (của)의몬스타엑스의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “MONSTA X” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 몬스타엑스 monseutaekseu

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 몬스타엑스 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: monseutaekseu

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย