K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 마마무

MAMAMOO trong tiếng Hàn: 마마무

마마무

mamamu

Nghĩa: MAMAMOOPhiên âm: mamamuChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“MAMAMOO” viết trong tiếng Hàn là 마마무, phiên âm La-tinh là “mamamu”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 마마무

Số âm tiết: 3 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
마ㅁㅏma
마ㅁㅏma
무ㅁㅜmu

Cách gõ 마마무 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

akakan

Âm tiếtPhím
마ak
마ak
무an

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 마마무?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 마마무 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는마마무는
Chủ ngữ가마마무가
Tân ngữ를마마무를
“và / cùng”와마마무와
Sở hữu (của)의마마무의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “MAMAMOO” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 마마무 mamamu

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 마마무 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: mamamu

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย