K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 투어스

TWS trong tiếng Hàn: 투어스

투어스

tueoseu

Nghĩa: TWSPhiên âm: tueoseuChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“TWS” viết trong tiếng Hàn là 투어스, phiên âm La-tinh là “tueoseu”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 투어스

Số âm tiết: 3 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
투ㅌㅜtu
어ㅇㅓeo
스ㅅㅡseu

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 투어스 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

xndjtm

Âm tiếtPhím
투xn
어dj
스tm

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 투어스?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 투어스 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는투어스는
Chủ ngữ가투어스가
Tân ngữ를투어스를
“và / cùng”와투어스와
Sở hữu (của)의투어스의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “TWS” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 투어스 tueoseu

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 투어스 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: tueoseu

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย