K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 아일릿
ILLIT trong tiếng Hàn: 아일릿
아일릿
aillit
“ILLIT” viết trong tiếng Hàn là 아일릿, phiên âm La-tinh là “aillit”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.
Cách đọc và viết 아일릿
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [아일릳].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 릿 | ㄹ+ㅣ+ㅅ | [릳] lit |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 릿 → [릳]
Cách gõ 아일릿 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
dkdlfflt
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 아 | dk |
| 일 | dlf |
| 릿 | flt |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 아일릿?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 아일릿 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 은 | 아일릿은 |
| Chủ ngữ | 이 | 아일릿이 |
| Tân ngữ | 을 | 아일릿을 |
| “và / cùng” | 과 | 아일릿과 |
| Sở hữu (của) | 의 | 아일릿의 |
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 아일릿의 새 앨범이 오늘 나왔어요.
Album mới của ILLIT đã ra mắt hôm nay. - 저는 아일릿을 좋아해요.
Tôi thích ILLIT. - 아일릿 콘서트에 가 보고 싶어요.
Tôi muốn đi xem concert của ILLIT. - 아일릿의 노래를 자주 들어요.
Tôi thường nghe nhạc của ILLIT. - 아일릿 팬이에요.
Tôi là fan của ILLIT.
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “ILLIT” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 아일릿 aillit
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 아일릿 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: aillit
Từ liên quan
Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
