K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 아이브

IVE trong tiếng Hàn: 아이브

아이브

aibeu

Nghĩa: IVEPhiên âm: aibeuChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“IVE” viết trong tiếng Hàn là 아이브, phiên âm La-tinh là “aibeu”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 아이브

Số âm tiết: 3 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
아ㅇㅏa
이ㅇㅣi
브ㅂㅡbeu

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 아이브 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

dkdlqm

Âm tiếtPhím
아dk
이dl
브qm

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 아이브?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 아이브 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는아이브는
Chủ ngữ가아이브가
Tân ngữ를아이브를
“và / cùng”와아이브와
Sở hữu (của)의아이브의

Tên viết gần giống

Các tên sau viết gần giống 아이브. Hãy so sánh phần in đậm để không bị nhầm.

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “IVE” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 아이브 aibeu

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 아이브 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: aibeu

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย