K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 비비지

VIVIZ trong tiếng Hàn: 비비지

비비지

bibiji

Nghĩa: VIVIZPhiên âm: bibijiChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“VIVIZ” viết trong tiếng Hàn là 비비지, phiên âm La-tinh là “bibiji”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 비비지

Số âm tiết: 3 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
비ㅂㅣbi
비ㅂㅣbi
지ㅈㅣji

Cách gõ 비비지 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

qlqlwl

Âm tiếtPhím
비ql
비ql
지wl

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 비비지?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 비비지 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는비비지는
Chủ ngữ가비비지가
Tân ngữ를비비지를
“và / cùng”와비비지와
Sở hữu (của)의비비지의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “VIVIZ” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 비비지 bibiji

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 비비지 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: bibiji

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย