K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 우주소녀

WJSN trong tiếng Hàn: 우주소녀

우주소녀

ujusonyeo

Nghĩa: WJSNPhiên âm: ujusonyeoChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“WJSN” viết trong tiếng Hàn là 우주소녀, phiên âm La-tinh là “ujusonyeo”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 우주소녀

Số âm tiết: 4 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
우ㅇㅜu
주ㅈㅜju
소ㅅㅗso
녀ㄴㅕnyeo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 우주소녀 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

dnwnthsu

Âm tiếtPhím
우dn
주wn
소th
녀su

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 우주소녀?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 우주소녀 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는우주소녀는
Chủ ngữ가우주소녀가
Tân ngữ를우주소녀를
“và / cùng”와우주소녀와
Sở hữu (của)의우주소녀의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “WJSN” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 우주소녀 ujusonyeo

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 우주소녀 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: ujusonyeo

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย