K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Món ăn Hàn Quốc › 콩나물국밥

Cơm canh giá đỗ trong tiếng Hàn: 콩나물국밥

콩나물국밥

kongnamulgukbap

Nghĩa: cơm canh giá đỗPhiên âm: kongnamulgukbapChủ đề: Món ăn Hàn Quốc

“Cơm canh giá đỗ” trong tiếng Hàn là 콩나물국밥 (kongnamulgukbap). Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu dùng khi gọi món hay trò chuyện.

Cách đọc và viết 콩나물국밥

Số âm tiết: 5 · Số từ: 1

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
콩ㅋㅗㅇkong
나ㄴㅏna
물ㅁㅜㄹmul
국ㄱㅜㄱguk
밥ㅂㅏㅂbap

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 콩나물국밥 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

zhdskanfrnrqkq

Âm tiếtPhím
콩zhd
나sk
물anf
국rnr
밥qkq

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 콩나물국밥?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 콩나물국밥 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은콩나물국밥은
Chủ ngữ이콩나물국밥이
Tân ngữ을콩나물국밥을
“và / cùng”과콩나물국밥과
Sở hữu (của)의콩나물국밥의

Các thành tố trong 콩나물국밥

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

물 — nước

Các từ khác có 물:

국밥 — cơm canh (gukbap)

Các từ khác có 국밥:

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “cơm canh giá đỗ” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 콩나물국밥 kongnamulgukbap

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 콩나물국밥 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: kongnamulgukbap

Từ liên quan

Tất cả: Món ăn Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย