K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Món ăn Hàn Quốc › 물

Nước trong tiếng Hàn: 물

물

mul

Nghĩa: nướcPhiên âm: mulChủ đề: Món ăn Hàn Quốc

“Nước” trong tiếng Hàn là 물 (mul). Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu dùng khi gọi món hay trò chuyện.

Cách đọc và viết 물

Số âm tiết: 1 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
물ㅁㅜㄹmul

Cách gõ 물 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

anf

Âm tiếtPhím
물anf

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 물?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 물 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은물은
Chủ ngữ이물이
Tân ngữ을물을
“và / cùng”과물과
Sở hữu (của)의물의

Các thành tố trong 물

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

물 — nước

Các từ khác có 물:

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “nước” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 물 mul

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 물 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: mul

Từ liên quan

Tất cả: Món ăn Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย