K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Món ăn Hàn Quốc › 해물파전

Bánh hành hải sản trong tiếng Hàn: 해물파전

해물파전

haemulpajeon

Nghĩa: bánh hành hải sảnPhiên âm: haemulpajeonChủ đề: Món ăn Hàn Quốc

“Bánh hành hải sản” trong tiếng Hàn là 해물파전 (haemulpajeon). Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu dùng khi gọi món hay trò chuyện.

Cách đọc và viết 해물파전

Số âm tiết: 4 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
해ㅎㅐhae
물ㅁㅜㄹmul
파ㅍㅏpa
전ㅈㅓㄴjeon

Cách gõ 해물파전 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

goanfvkwjs

Âm tiếtPhím
해go
물anf
파vk
전wjs

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 해물파전?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 해물파전 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은해물파전은
Chủ ngữ이해물파전이
Tân ngữ을해물파전을
“và / cùng”과해물파전과
Sở hữu (của)의해물파전의

Các thành tố trong 해물파전

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

해물 — hải sản

전 — bánh rán (jeon)

Các từ khác có 전:

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “bánh hành hải sản” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 해물파전 haemulpajeon

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 해물파전 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: haemulpajeon

Từ liên quan

Tất cả: Món ăn Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย