K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Món ăn Hàn Quốc › 육개장

Canh bò cay trong tiếng Hàn: 육개장

육개장

yukgaejang

Nghĩa: canh bò cayPhiên âm: yukgaejangChủ đề: Món ăn Hàn Quốc

“Canh bò cay” trong tiếng Hàn là 육개장 (yukgaejang). Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu dùng khi gọi món hay trò chuyện.

Cách đọc và viết 육개장

Số âm tiết: 3 · Số từ: 1

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [육깨장].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
육ㅇㅠㄱyuk
개ㄱㅐ[깨] gae
장ㅈㅏㅇjang

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Cách gõ 육개장 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

dbrrowkd

Âm tiếtPhím
육dbr
개ro
장wkd

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 육개장?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 육개장 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은육개장은
Chủ ngữ이육개장이
Tân ngữ을육개장을
“và / cùng”과육개장과
Sở hữu (của)의육개장의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “canh bò cay” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 육개장 yukgaejang

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 육개장 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: yukgaejang

Từ liên quan

Tất cả: Món ăn Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย