K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Món ăn Hàn Quốc › 딸기

Dâu tây trong tiếng Hàn: 딸기

딸기

ttalgi

Nghĩa: dâu tâyPhiên âm: ttalgiChủ đề: Món ăn Hàn Quốc

“Dâu tây” trong tiếng Hàn là 딸기 (ttalgi). Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu dùng khi gọi món hay trò chuyện.

Cách đọc và viết 딸기

Số âm tiết: 2 · Số từ: 1

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
딸ㄸㅏㄹttal
기ㄱㅣgi

Cách gõ 딸기 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

Ekfrl

Âm tiếtPhím
딸Ekf
기rl

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 딸기?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 딸기 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는딸기는
Chủ ngữ가딸기가
Tân ngữ를딸기를
“và / cùng”와딸기와
Sở hữu (của)의딸기의

Tên viết gần giống

Các tên sau viết gần giống 딸기. Hãy so sánh phần in đậm để không bị nhầm.

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “dâu tây” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 딸기 ttalgi

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 딸기 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: ttalgi

Từ liên quan

Tất cả: Món ăn Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย