K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Món ăn Hàn Quốc › 콜라

Cô-ca trong tiếng Hàn: 콜라

콜라

kolla

Nghĩa: cô-caPhiên âm: kollaChủ đề: Món ăn Hàn Quốc

“Cô-ca” trong tiếng Hàn là 콜라 (kolla). Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu dùng khi gọi món hay trò chuyện.

Cách đọc và viết 콜라

Số âm tiết: 2 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
콜ㅋㅗㄹkol
라ㄹㅏla

Cách gõ 콜라 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

zhffk

Âm tiếtPhím
콜zhf
라fk

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 콜라?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 콜라 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는콜라는
Chủ ngữ가콜라가
Tân ngữ를콜라를
“và / cùng”와콜라와
Sở hữu (của)의콜라의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “cô-ca” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 콜라 kolla

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 콜라 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: kolla

Từ liên quan

Tất cả: Món ăn Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย