K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Món ăn Hàn Quốc › 우유
Sữa trong tiếng Hàn: 우유
우유
uyu
“Sữa” trong tiếng Hàn là 우유 (uyu). Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu dùng khi gọi món hay trò chuyện.
Cách đọc và viết 우유
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 우 | ㅇ+ㅜ | u |
| 유 | ㅇ+ㅠ | yu |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Cách gõ 우유 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
dndb
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 우 | dn |
| 유 | db |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 우유?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 우유 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 는 | 우유는 |
| Chủ ngữ | 가 | 우유가 |
| Tân ngữ | 를 | 우유를 |
| “và / cùng” | 와 | 우유와 |
| Sở hữu (của) | 의 | 우유의 |
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 우유 주세요.
Cho tôi sữa. - 우유를 좋아해요?
Bạn có thích sữa không? - 우유 있어요?
Có sữa không?
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “sữa” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 우유 uyu
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 우유 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: uyu
Từ liên quan
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
