K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Món ăn Hàn Quốc › 주스

Nước ép trong tiếng Hàn: 주스

주스

juseu

Nghĩa: nước épPhiên âm: juseuChủ đề: Món ăn Hàn Quốc

“Nước ép” trong tiếng Hàn là 주스 (juseu). Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu dùng khi gọi món hay trò chuyện.

Cách đọc và viết 주스

Số âm tiết: 2 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
주ㅈㅜju
스ㅅㅡseu

Cách gõ 주스 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

wntm

Âm tiếtPhím
주wn
스tm

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 주스?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 주스 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는주스는
Chủ ngữ가주스가
Tân ngữ를주스를
“và / cùng”와주스와
Sở hữu (của)의주스의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “nước ép” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 주스 juseu

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 주스 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: juseu

Từ liên quan

Tất cả: Món ăn Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย