K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Món ăn Hàn Quốc › 커피
Cà phê trong tiếng Hàn: 커피
커피
keopi
“Cà phê” trong tiếng Hàn là 커피 (keopi). Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu dùng khi gọi món hay trò chuyện.
Cách đọc và viết 커피
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 커 | ㅋ+ㅓ | keo |
| 피 | ㅍ+ㅣ | pi |
Cách gõ 커피 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
zjvl
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 커 | zj |
| 피 | vl |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 커피?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 커피 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 는 | 커피는 |
| Chủ ngữ | 가 | 커피가 |
| Tân ngữ | 를 | 커피를 |
| “và / cùng” | 와 | 커피와 |
| Sở hữu (của) | 의 | 커피의 |
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 커피 주세요.
Cho tôi cà phê. - 커피를 좋아해요?
Bạn có thích cà phê không? - 커피 있어요?
Có cà phê không?
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “cà phê” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 커피 keopi
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 커피 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: keopi
Từ liên quan
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
