K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Món ăn Hàn Quốc › 마늘

Tỏi trong tiếng Hàn: 마늘

마늘

maneul

Nghĩa: tỏiPhiên âm: maneulChủ đề: Món ăn Hàn Quốc

“Tỏi” trong tiếng Hàn là 마늘 (maneul). Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu dùng khi gọi món hay trò chuyện.

Cách đọc và viết 마늘

Số âm tiết: 2 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
마ㅁㅏma
늘ㄴㅡㄹneul

Cách gõ 마늘 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

aksmf

Âm tiếtPhím
마ak
늘smf

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 마늘?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 마늘 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은마늘은
Chủ ngữ이마늘이
Tân ngữ을마늘을
“và / cùng”과마늘과
Sở hữu (của)의마늘의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “tỏi” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 마늘 maneul

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 마늘 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: maneul

Từ liên quan

Tất cả: Món ăn Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย