K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Món ăn Hàn Quốc › 설탕

Đường trong tiếng Hàn: 설탕

설탕

seoltang

Nghĩa: đườngPhiên âm: seoltangChủ đề: Món ăn Hàn Quốc

“Đường” trong tiếng Hàn là 설탕 (seoltang). Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu dùng khi gọi món hay trò chuyện.

Cách đọc và viết 설탕

Số âm tiết: 2 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
설ㅅㅓㄹseol
탕ㅌㅏㅇtang

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 설탕 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

tjfxkd

Âm tiếtPhím
설tjf
탕xkd

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 설탕?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 설탕 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은설탕은
Chủ ngữ이설탕이
Tân ngữ을설탕을
“và / cùng”과설탕과
Sở hữu (của)의설탕의

Các thành tố trong 설탕

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

탕 — canh / súp hầm

Các từ khác có 탕:

Tên viết gần giống

Các tên sau viết gần giống 설탕. Hãy so sánh phần in đậm để không bị nhầm.

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “đường” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 설탕 seoltang

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 설탕 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: seoltang

Từ liên quan

Tất cả: Món ăn Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย