K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 불국사
Bulguksa trong tiếng Hàn: 불국사
불국사
bulguksa
“Bulguksa” viết trong tiếng Hàn là 불국사, phiên âm La-tinh là “bulguksa”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.
Cách đọc và viết 불국사
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 불 | ㅂ+ㅜ+ㄹ | bul |
| 국 | ㄱ+ㅜ+ㄱ | guk |
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
Cách gõ 불국사 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
qnfrnrtk
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 불 | qnf |
| 국 | rnr |
| 사 | tk |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 불국사?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 불국사 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 는 | 불국사는 |
| Chủ ngữ | 가 | 불국사가 |
| Tân ngữ | 를 | 불국사를 |
| “và / cùng” | 와 | 불국사와 |
| Sở hữu (của) | 의 | 불국사의 |
Các thành tố trong 불국사
Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.
사 — chùa
Các từ khác có 사:
- 해동 용궁사Chùa Haedong Yonggungsa
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 불국사는 아침 일찍 가는 게 좋아요.
Nên đến chùa Bulguksa vào sáng sớm. - 불국사에 가고 싶어요.
Tôi muốn đến Bulguksa. - 불국사는 어디에 있어요?
Bulguksa ở đâu? - 불국사에 어떻게 가요?
Đi đến Bulguksa như thế nào? - 불국사는 유명해요.
Bulguksa rất nổi tiếng.
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “Bulguksa” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 불국사 bulguksa
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 불국사 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: bulguksa
Từ liên quan
- 에버랜드Everland
- 한라산Hallasan
- 롯데월드Lotte World
- 해운대 해수욕장Bãi biển Haeundae
- 광장시장Chợ Gwangjang
- 남산서울타워Tháp Namsan Seoul
Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
