K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 광장시장
Chợ Gwangjang trong tiếng Hàn: 광장시장
광장시장
gwangjangsijang
“Chợ Gwangjang” viết trong tiếng Hàn là 광장시장, phiên âm La-tinh là “gwangjangsijang”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.
Cách đọc và viết 광장시장
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 광 | ㄱ+ㅘ+ㅇ | gwang |
| 장 | ㅈ+ㅏ+ㅇ | jang |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 장 | ㅈ+ㅏ+ㅇ | jang |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Cách gõ 광장시장 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
rhkdwkdtlwkd
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 광 | rhkd |
| 장 | wkd |
| 시 | tl |
| 장 | wkd |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 광장시장?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 광장시장 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 은 | 광장시장은 |
| Chủ ngữ | 이 | 광장시장이 |
| Tân ngữ | 을 | 광장시장을 |
| “và / cùng” | 과 | 광장시장과 |
| Sở hữu (của) | 의 | 광장시장의 |
Các thành tố trong 광장시장
Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.
시장 — chợ
Các từ khác có 시장:
- 자갈치 시장Chợ Jagalchi
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 광장시장에 가고 싶어요.
Tôi muốn đến Chợ Gwangjang. - 광장시장은 어디에 있어요?
Chợ Gwangjang ở đâu? - 광장시장에 어떻게 가요?
Đi đến Chợ Gwangjang như thế nào? - 광장시장은 유명해요.
Chợ Gwangjang rất nổi tiếng.
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “Chợ Gwangjang” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 광장시장 gwangjangsijang
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 광장시장 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: gwangjangsijang
Từ liên quan
Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
