K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 자갈치 시장

Chợ Jagalchi trong tiếng Hàn: 자갈치 시장

자갈치 시장

jagalchi sijang

Nghĩa: Chợ JagalchiPhiên âm: jagalchi sijangChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Chợ Jagalchi” viết trong tiếng Hàn là 자갈치 시장, phiên âm La-tinh là “jagalchi sijang”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 자갈치 시장

Số âm tiết: 5 · Số từ: 2

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
자갈치
자ㅈㅏja
갈ㄱㅏㄹgal
치ㅊㅣchi
시장
시ㅅㅣsi
장ㅈㅏㅇjang

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 자갈치 시장 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

wkrkfcl␣tlwkd

Âm tiếtPhím
자wk
갈rkf
치cl
␣
시tl
장wkd

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 자갈치 시장?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 자갈치 시장 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은자갈치 시장은
Chủ ngữ이자갈치 시장이
Tân ngữ을자갈치 시장을
“và / cùng”과자갈치 시장과
Sở hữu (của)의자갈치 시장의

Các thành tố trong 자갈치 시장

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

시장 — chợ

Các từ khác có 시장:

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Chợ Jagalchi” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 자갈치 시장 jagalchi sijang

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 자갈치 시장 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: jagalchi sijang

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย