K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 월미도

Đảo Wolmido trong tiếng Hàn: 월미도

월미도

wolmido

Nghĩa: Đảo WolmidoPhiên âm: wolmidoChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Đảo Wolmido” viết trong tiếng Hàn là 월미도, phiên âm La-tinh là “wolmido”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 월미도

Số âm tiết: 3 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
월ㅇㅝㄹwol
미ㅁㅣmi
도ㄷㅗdo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 월미도 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

dnjfaleh

Âm tiếtPhím
월dnjf
미al
도eh

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 월미도?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 월미도 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는월미도는
Chủ ngữ가월미도가
Tân ngữ를월미도를
“và / cùng”와월미도와
Sở hữu (của)의월미도의

Các thành tố trong 월미도

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

도 — đảo

Các từ khác có 도:

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Đảo Wolmido” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 월미도 wolmido

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 월미도 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: wolmido

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย