K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 국립중앙박물관

Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc trong tiếng Hàn: 국립중앙박물관

국립중앙박물관

gungnipjungangbangmulgwan

Nghĩa: Bảo tàng Quốc gia Hàn QuốcPhiên âm: gungnipjungangbangmulgwanChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc” viết trong tiếng Hàn là 국립중앙박물관, phiên âm La-tinh là “gungnipjungangbangmulgwan”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 국립중앙박물관

Số âm tiết: 7 · Số từ: 1

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
국ㄱㅜㄱguk
립ㄹㅣㅂrip
중ㅈㅜㅇjung
앙ㅇㅏㅇang
박ㅂㅏㄱbak
물ㅁㅜㄹmul
관ㄱㅘㄴgwan

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 국립중앙박물관 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

rnrflqwnddkdqkranfrhks

Âm tiếtPhím
국rnr
립flq
중wnd
앙dkd
박qkr
물anf
관rhks

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 국립중앙박물관?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 국립중앙박물관 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은국립중앙박물관은
Chủ ngữ이국립중앙박물관이
Tân ngữ을국립중앙박물관을
“và / cùng”과국립중앙박물관과
Sở hữu (của)의국립중앙박물관의

Các thành tố trong 국립중앙박물관

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

박물관 — bảo tàng

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 국립중앙박물관 gungnipjungangbangmulgwan

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 국립중앙박물관 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: gungnipjungangbangmulgwan

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย