K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 정동진

Jeongdongjin trong tiếng Hàn: 정동진

정동진

jeongdongjin

Nghĩa: JeongdongjinPhiên âm: jeongdongjinChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Jeongdongjin” viết trong tiếng Hàn là 정동진, phiên âm La-tinh là “jeongdongjin”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 정동진

Số âm tiết: 3 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
정ㅈㅓㅇjeong
동ㄷㅗㅇdong
진ㅈㅣㄴjin

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 정동진 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

wjdehdwls

Âm tiếtPhím
정wjd
동ehd
진wls

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 정동진?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 정동진 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은정동진은
Chủ ngữ이정동진이
Tân ngữ을정동진을
“và / cùng”과정동진과
Sở hữu (của)의정동진의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Jeongdongjin” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 정동진 jeongdongjin

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 정동진 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: jeongdongjin

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย