K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 경복궁

Cung Gyeongbokgung trong tiếng Hàn: 경복궁

경복궁

gyeongbokgung

Nghĩa: Cung GyeongbokgungPhiên âm: gyeongbokgungChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Cung Gyeongbokgung” viết trong tiếng Hàn là 경복궁, phiên âm La-tinh là “gyeongbokgung”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 경복궁

Số âm tiết: 3 · Số từ: 1

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [경복꿍].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
경ㄱㅕㅇgyeong
복ㅂㅗㄱbok
궁ㄱㅜㅇ[꿍] gung

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Cách gõ 경복궁 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

rudqhrrnd

Âm tiếtPhím
경rud
복qhr
궁rnd

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 경복궁?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 경복궁 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은경복궁은
Chủ ngữ이경복궁이
Tân ngữ을경복궁을
“và / cùng”과경복궁과
Sở hữu (của)의경복궁의

Các thành tố trong 경복궁

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

궁 — cung điện

Các từ khác có 궁:

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Cung Gyeongbokgung” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 경복궁 gyeongbokgung

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 경복궁 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: gyeongbokgung

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย