K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 명동

Myeongdong trong tiếng Hàn: 명동

명동

myeongdong

Nghĩa: MyeongdongPhiên âm: myeongdongChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Myeongdong” viết trong tiếng Hàn là 명동, phiên âm La-tinh là “myeongdong”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 명동

Số âm tiết: 2 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
명ㅁㅕㅇmyeong
동ㄷㅗㅇdong

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 명동 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

audehd

Âm tiếtPhím
명aud
동ehd

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 명동?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 명동 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은명동은
Chủ ngữ이명동이
Tân ngữ을명동을
“và / cùng”과명동과
Sở hữu (của)의명동의

Tên viết gần giống

Các tên sau viết gần giống 명동. Hãy so sánh phần in đậm để không bị nhầm.

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Myeongdong” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 명동 myeongdong

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 명동 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: myeongdong

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย