K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 지리산

Núi Jirisan trong tiếng Hàn: 지리산

지리산

jirisan

Nghĩa: Núi JirisanPhiên âm: jirisanChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Núi Jirisan” viết trong tiếng Hàn là 지리산, phiên âm La-tinh là “jirisan”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 지리산

Số âm tiết: 3 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
지ㅈㅣji
리ㄹㅣri
산ㅅㅏㄴsan

Cách gõ 지리산 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

wlfltks

Âm tiếtPhím
지wl
리fl
산tks

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 지리산?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 지리산 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은지리산은
Chủ ngữ이지리산이
Tân ngữ을지리산을
“và / cùng”과지리산과
Sở hữu (của)의지리산의

Các thành tố trong 지리산

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

산 — núi

Các từ khác có 산:

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Núi Jirisan” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 지리산 jirisan

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 지리산 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: jirisan

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย