K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 설악산 국립공원

Vườn quốc gia Seoraksan trong tiếng Hàn: 설악산 국립공원

설악산 국립공원

seoraksan gungnipgongwon

Nghĩa: Vườn quốc gia SeoraksanPhiên âm: seoraksan gungnipgongwonChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Vườn quốc gia Seoraksan” viết trong tiếng Hàn là 설악산 국립공원, phiên âm La-tinh là “seoraksan gungnipgongwon”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 설악산 국립공원

Số âm tiết: 7 · Số từ: 2

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [서락싼 궁닙꽁원].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
설악산
설ㅅㅓㄹ[서] seo
악ㅇㅏㄱ[락] rak
산ㅅㅏㄴ[싼] san
국립공원
국ㄱㅜㄱ[궁] gung
립ㄹㅣㅂ[닙] nip
공ㄱㅗㅇ[꽁] gong
원ㅇㅝㄴwon

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Cách gõ 설악산 국립공원 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

tjfdkrtks␣rnrflqrhddnjs

Âm tiếtPhím
설tjf
악dkr
산tks
␣
국rnr
립flq
공rhd
원dnjs

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 설악산 국립공원?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 설악산 국립공원 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은설악산 국립공원은
Chủ ngữ이설악산 국립공원이
Tân ngữ을설악산 국립공원을
“và / cùng”과설악산 국립공원과
Sở hữu (của)의설악산 국립공원의

Các thành tố trong 설악산 국립공원

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

산 — núi

Các từ khác có 산:

국립공원 — vườn quốc gia

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Vườn quốc gia Seoraksan” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 설악산 국립공원 seoraksan gungnipgongwon

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 설악산 국립공원 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: seoraksan gungnipgongwon

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย