K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 전주 한옥마을

Làng Hanok Jeonju trong tiếng Hàn: 전주 한옥마을

전주 한옥마을

jeonju hanongmaeul

Nghĩa: Làng Hanok JeonjuPhiên âm: jeonju hanongmaeulChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Làng Hanok Jeonju” viết trong tiếng Hàn là 전주 한옥마을, phiên âm La-tinh là “jeonju hanongmaeul”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 전주 한옥마을

Số âm tiết: 6 · Số từ: 2

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [전주 하농마을].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
전주
전ㅈㅓㄴjeon
주ㅈㅜju
한옥마을
한ㅎㅏㄴ[하] ha
옥ㅇㅗㄱ[농] nong
마ㅁㅏma
을ㅇㅡㄹeul

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Cách gõ 전주 한옥마을 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

wjswn␣gksdhrakdmf

Âm tiếtPhím
전wjs
주wn
␣
한gks
옥dhr
마ak
을dmf

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 전주 한옥마을?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 전주 한옥마을 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은전주 한옥마을은
Chủ ngữ이전주 한옥마을이
Tân ngữ을전주 한옥마을을
“và / cùng”과전주 한옥마을과
Sở hữu (của)의전주 한옥마을의

Các thành tố trong 전주 한옥마을

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

한옥 — nhà hanok (nhà truyền thống)

Các từ khác có 한옥:

마을 — làng

Các từ khác có 마을:

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Làng Hanok Jeonju” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 전주 한옥마을 jeonju hanongmaeul

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 전주 한옥마을 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: jeonju hanongmaeul

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย