K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 광화문 광장

Quảng trường Gwanghwamun trong tiếng Hàn: 광화문 광장

광화문 광장

gwanghwamun gwangjang

Nghĩa: Quảng trường GwanghwamunPhiên âm: gwanghwamun gwangjangChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Quảng trường Gwanghwamun” viết trong tiếng Hàn là 광화문 광장, phiên âm La-tinh là “gwanghwamun gwangjang”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 광화문 광장

Số âm tiết: 5 · Số từ: 2

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
광화문
광ㄱㅘㅇgwang
화ㅎㅘhwa
문ㅁㅜㄴmun
광장
광ㄱㅘㅇgwang
장ㅈㅏㅇjang

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 광화문 광장 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

rhkdghkans␣rhkdwkd

Âm tiếtPhím
광rhkd
화ghk
문ans
␣
광rhkd
장wkd

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 광화문 광장?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 광화문 광장 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은광화문 광장은
Chủ ngữ이광화문 광장이
Tân ngữ을광화문 광장을
“và / cùng”과광화문 광장과
Sở hữu (của)의광화문 광장의

Các thành tố trong 광화문 광장

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

광장 — quảng trường

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Quảng trường Gwanghwamun” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 광화문 광장 gwanghwamun gwangjang

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 광화문 광장 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: gwanghwamun gwangjang

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย