K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 남해 독일마을

Làng Đức Namhae trong tiếng Hàn: 남해 독일마을

남해 독일마을

namhae dogilmaeul

Nghĩa: Làng Đức NamhaePhiên âm: namhae dogilmaeulChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Làng Đức Namhae” viết trong tiếng Hàn là 남해 독일마을, phiên âm La-tinh là “namhae dogilmaeul”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 남해 독일마을

Số âm tiết: 6 · Số từ: 2

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [남해 도길마을].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
남해
남ㄴㅏㅁnam
해ㅎㅐhae
독일마을
독ㄷㅗㄱ[도] do
일ㅇㅣㄹ[길] gil
마ㅁㅏma
을ㅇㅡㄹeul

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Cách gõ 남해 독일마을 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

skago␣ehrdlfakdmf

Âm tiếtPhím
남ska
해go
␣
독ehr
일dlf
마ak
을dmf

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 남해 독일마을?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 남해 독일마을 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은남해 독일마을은
Chủ ngữ이남해 독일마을이
Tân ngữ을남해 독일마을을
“và / cùng”과남해 독일마을과
Sở hữu (của)의남해 독일마을의

Các thành tố trong 남해 독일마을

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

마을 — làng

Các từ khác có 마을:

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Làng Đức Namhae” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 남해 독일마을 namhae dogilmaeul

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 남해 독일마을 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: namhae dogilmaeul

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย