K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 남해 독일마을
Làng Đức Namhae trong tiếng Hàn: 남해 독일마을
남해 독일마을
namhae dogilmaeul
“Làng Đức Namhae” viết trong tiếng Hàn là 남해 독일마을, phiên âm La-tinh là “namhae dogilmaeul”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.
Cách đọc và viết 남해 독일마을
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [남해 도길마을].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 남해 | ||
| 남 | ㄴ+ㅏ+ㅁ | nam |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 독일마을 | ||
| 독 | ㄷ+ㅗ+ㄱ | [도] do |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | [길] gil |
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | eul |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 독일마 → [도길마]
Cách gõ 남해 독일마을 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
skago␣ehrdlfakdmf
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 남 | ska |
| 해 | go |
| ␣ | |
| 독 | ehr |
| 일 | dlf |
| 마 | ak |
| 을 | dmf |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 남해 독일마을?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 남해 독일마을 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 은 | 남해 독일마을은 |
| Chủ ngữ | 이 | 남해 독일마을이 |
| Tân ngữ | 을 | 남해 독일마을을 |
| “và / cùng” | 과 | 남해 독일마을과 |
| Sở hữu (của) | 의 | 남해 독일마을의 |
Các thành tố trong 남해 독일마을
Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.
마을 — làng
Các từ khác có 마을:
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 남해 독일마을에 가고 싶어요.
Tôi muốn đến Làng Đức Namhae. - 남해 독일마을은 어디에 있어요?
Làng Đức Namhae ở đâu? - 남해 독일마을에 어떻게 가요?
Đi đến Làng Đức Namhae như thế nào? - 남해 독일마을은 유명해요.
Làng Đức Namhae rất nổi tiếng.
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “Làng Đức Namhae” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 남해 독일마을 namhae dogilmaeul
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 남해 독일마을 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: namhae dogilmaeul
Từ liên quan
- 동피랑 벽화마을Làng tranh tường Dongpirang
- 광안대교Cầu Gwangan
- 울산바위Đá Ulsanbawi
- 대관령 양떼목장Trang trại cừu Daegwallyeong
- 소양강 스카이워크Skywalk Soyanggang
- 이화 벽화마을Làng tranh tường Ihwa
Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
