K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 울산바위

Đá Ulsanbawi trong tiếng Hàn: 울산바위

울산바위

ulsanbawi

Nghĩa: Đá UlsanbawiPhiên âm: ulsanbawiChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Đá Ulsanbawi” viết trong tiếng Hàn là 울산바위, phiên âm La-tinh là “ulsanbawi”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 울산바위

Số âm tiết: 4 · Số từ: 1

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
울ㅇㅜㄹul
산ㅅㅏㄴsan
바ㅂㅏba
위ㅇㅟwi

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 울산바위 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

dnftksqkdnl

Âm tiếtPhím
울dnf
산tks
바qk
위dnl

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 울산바위?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 울산바위 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는울산바위는
Chủ ngữ가울산바위가
Tân ngữ를울산바위를
“và / cùng”와울산바위와
Sở hữu (của)의울산바위의

Các thành tố trong 울산바위

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

바위 — tảng đá

Tên viết gần giống

Các tên sau viết gần giống 울산바위. Hãy so sánh phần in đậm để không bị nhầm.

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Đá Ulsanbawi” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 울산바위 ulsanbawi

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 울산바위 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: ulsanbawi

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย