K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 동피랑 벽화마을

Làng tranh tường Dongpirang trong tiếng Hàn: 동피랑 벽화마을

동피랑 벽화마을

dongpirang byeokwamaeul

Nghĩa: Làng tranh tường DongpirangPhiên âm: dongpirang byeokwamaeulChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Làng tranh tường Dongpirang” viết trong tiếng Hàn là 동피랑 벽화마을, phiên âm La-tinh là “dongpirang byeokwamaeul”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 동피랑 벽화마을

Số âm tiết: 7 · Số từ: 2

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [동피랑 벼콰마을].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
동피랑
동ㄷㅗㅇdong
피ㅍㅣpi
랑ㄹㅏㅇrang
벽화마을
벽ㅂㅕㄱ[벼] byeo
화ㅎㅘ[콰] kwa
마ㅁㅏma
을ㅇㅡㄹeul

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Cách gõ 동피랑 벽화마을 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

ehdvlfkd␣qurghkakdmf

Âm tiếtPhím
동ehd
피vl
랑fkd
␣
벽qur
화ghk
마ak
을dmf

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 동피랑 벽화마을?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 동피랑 벽화마을 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은동피랑 벽화마을은
Chủ ngữ이동피랑 벽화마을이
Tân ngữ을동피랑 벽화마을을
“và / cùng”과동피랑 벽화마을과
Sở hữu (của)의동피랑 벽화마을의

Các thành tố trong 동피랑 벽화마을

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

벽화 — tranh tường

Các từ khác có 벽화:

마을 — làng

Các từ khác có 마을:

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Làng tranh tường Dongpirang” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 동피랑 벽화마을 dongpirang byeokwamaeul

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 동피랑 벽화마을 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: dongpirang byeokwamaeul

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย